CEFR là thước đo được dùng chung ở châu Âu và nay là chuẩn tham chiếu cho hầu hết chứng chỉ. Điểm hay của nó là mô tả bằng việc làm được, không phải bằng số lượng từ vựng.
- CEFR mô tả làm được gì, không phải học được bao nhiêu
- B1 là mốc "sống được" ở nước ngoài
- B2 là mốc "làm việc được" bằng ngôn ngữ đó
- C2 không phải người bản xứ — là người dùng thành thạo
Sáu bậc, mô tả bằng việc cụ thể
Bảng dưới bỏ ngôn ngữ hàn lâm, chỉ nêu bạn làm được gì ở mỗi bậc.
Quy đổi sang chứng chỉ quen thuộc
Con số quy đổi chỉ mang tính tham chiếu, mỗi chứng chỉ đo hơi khác nhau.
Vì sao B1 là mốc đáng nhắm nhất
Từ A2 lên B1 là bước nhảy về chất: bạn chuyển từ ghép câu học thuộc sang tự tạo câu theo tình huống. Nhiều chương trình định cư và du học lấy B1 làm mức tối thiểu, và đó cũng là mức đủ để tự xoay xở khi đi nước ngoài mà không cần người phiên dịch.
Sai lầm thường gặp
- Nhắm thẳng C1 khi chưa qua B1 — bỏ giữa chừng vì quá xa
- Học thuộc số từ vựng mà không luyện dùng
- Nghĩ C2 là bằng người bản xứ
Câu hỏi thường gặp
C2 có bằng người bản xứ không?
Không. C2 là mức dùng thành thạo trong công việc và học thuật. Người bản xứ có thứ khác: trực giác ngôn ngữ và vốn văn hoá tích luỹ từ nhỏ.
Bao lâu lên được một bậc?
Trung bình 200 tới 400 giờ học có hướng dẫn cho mỗi bậc, và số giờ tăng dần ở các bậc cao. Từ B2 lên C1 thường lâu gấp đôi từ A2 lên B1.
Chứng chỉ nào ghi thẳng bậc CEFR?
DELF, Goethe và các kỳ thi châu Âu ghi thẳng. IELTS và TOEIC thì quy đổi tương đối.