NgonNgu.com🌍Mười ngôn ngữ · học cùng AI
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →
Ngôn ngữ học phổ thông

Chủ đề và chủ ngữ: は và が, 은/는 và 이/가 giống chữ "thì" của tiếng Việt hơn bạn nghĩ

"Con voi thì vòi dài" là 象は鼻が長い trong tiếng Nhật. Người Việt có sẵn lối nói chủ đề, chỉ cần biết khi nào dùng は, khi nào bắt buộc が, và vì sao viết sai "In Vietnam has".

Người bố cõng con trai trên vai xem chú voi giơ vòi ở vườn thú

Người học tiếng Nhật và tiếng Hàn gần như ai cũng từng bối rối với cặp trợ từ は / が và 은·는 / 이·가. Giáo trình thường giải thích "は đánh dấu chủ đề, が đánh dấu chủ ngữ", và với người học từ tiếng Anh, câu đó gần như vô nghĩa vì tiếng Anh không phân biệt hai thứ này. Người Việt thì may hơn nhiều: tiếng Việt có sẵn lối nói tách chủ đề khỏi chủ ngữ, chỉ là ta ít để ý. Câu "Con voi thì vòi dài" có chủ đề là "con voi" và chủ ngữ của "dài" là "vòi". Tiếng Nhật nói y như vậy: 象は鼻が長い. Tiếng Hàn cũng thế: 코끼리는 코가 길어요. Hiểu cấu trúc này từ tiếng Việt, cặp trợ từ khó nhằn bỗng có chỗ dựa.

Tiếng Việt là ngôn ngữ thiên về chủ đề

Ngôn ngữ học chia các ngôn ngữ theo việc câu được dựng quanh chủ ngữ hay quanh chủ đề. Tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Đức xoay quanh chủ ngữ: câu nào cũng cần một chủ ngữ ngữ pháp, kể cả khi chẳng có gì để làm chủ ngữ (It is raining). Tiếng Việt, tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn cho phép đưa "cái mình đang nói về" lên đầu câu, rồi phần còn lại là lời bình về nó:

  • Sách này tôi đọc rồi. (Tiếng Trung: 这本书我看过。)
  • Tiếng Nhật thì tôi chỉ biết chào hỏi.
  • Hà Nội mùa thu đẹp nhất.

Trong các câu đó, phần đứng đầu không phải người làm hành động. "Sách này" không đọc ai cả; nó chỉ là đề tài. Tiếng Việt và tiếng Trung không cần trợ từ để đánh dấu chủ đề (tiếng Việt có thể thêm "thì", "là" nhưng không bắt buộc). Tiếng Nhật và tiếng Hàn thì đánh dấu gần như mỗi lần, bằng は và 은/는.

Lỗi "In Vietnam has": khi lối nói chủ đề sang tiếng Anh

Thói quen chủ đề tạo ra một lỗi tiếng Anh rất đặc trưng của người Việt: In Vietnam has many beautiful beaches, In my company has two hundred people. Câu tiếng Việt gốc là "Ở Việt Nam có nhiều bãi biển đẹp", trong đó "ở Việt Nam" là chủ đề, còn "có" không cần chủ ngữ. Tiếng Anh không chấp nhận câu thiếu chủ ngữ, nên phải chọn một trong hai: Vietnam has many beautiful beaches (biến chủ đề thành chủ ngữ) hoặc There are many beautiful beaches in Vietnam (dùng chủ ngữ giả there). Nhận ra gốc của lỗi rồi, bạn sửa được cả một họ câu chứ không chỉ một câu.

は và が: bốn quy tắc dùng được ngay

1. は giới thiệu điều đang nói tới, thường là điều đã biết

私は学生です。 Tôi (thì) là sinh viên. 今日は暑いですね。 Hôm nay (thì) nóng nhỉ. は đặt đề tài lên bàn, phần sau mới là thông tin.

2. Từ để hỏi luôn đi với が, câu trả lời cũng vậy

Hỏi "ai đến?" phải nói 誰が来ましたか, không bao giờ 誰は. Trả lời là 田中さんが来ました, vì "Tanaka" chính là thông tin mới đang được hỏi. Đáp 田中さんは来ました nghe như "Tanaka thì có đến (còn người khác thì không chắc)". Ví dụ dễ nhớ: một người vào phòng hỏi "Ai là anh Tanaka?", người đứng lên đáp 私が田中です, "Chính tôi là Tanaka". Chữ "chính" của tiếng Việt khá gần với vai trò của が ở đây.

3. は để đối chiếu, giống "thì" khi so sánh

肉は食べますが、魚は食べません。 Thịt thì ăn, cá thì không. Tiếng Việt dùng "thì" đúng như vậy. Vì thế khi một câu bình thường bạn lỡ dùng は cho tân ngữ, như コーヒーは飲みます, người Nhật nghe ra hàm ý "cà phê thì có uống (còn thứ khác thì...)".

4. Trong mệnh đề phụ, chủ ngữ dùng が

"Cái bánh tôi làm" là 私が作ったケーキ, không phải 私は作ったケーキ. Chủ đề là thứ của cả câu, nên không chui vào trong một cụm bổ nghĩa cho danh từ. Quy tắc này giải quyết rất nhiều câu dài mà người học hay đặt sai.

Thích, giỏi, muốn, hiểu: đối tượng đi với が

Câu "Tôi thích cà phê" là 私はコーヒーが好きです. Cấu trúc này đúng là "Tôi thì cà phê thích": 好き là tính từ, nên thứ được thích đi với が. Người Việt quen "thích" là động từ có tân ngữ, nên hay nói コーヒーを好きです. Tương tự với 上手 (giỏi), 分かる (hiểu), 欲しい (muốn có): 日本語が分かります, không phải 日本語を分かります.

Tiếng Hàn: cùng logic, khác vài chỗ

은 và 이 dùng sau phụ âm, 는 và 가 dùng sau nguyên âm: 책은, 저는, 책이, 제가 (저 + 가 thành 제가). Các quy tắc với từ để hỏi, đối chiếu và mệnh đề phụ gần như y hệt tiếng Nhật:

  • 누가 왔어요? — 민수가 왔어요. Ai đến? Minsu đến.
  • 커피는 마셔요. Cà phê thì có uống (hàm ý thứ khác thì không).
  • 제가 만든 케이크 — cái bánh tôi làm.

Tiếng Hàn còn có cặp đáng chú ý: 저는 커피가 좋아요 và 저는 커피를 좋아해요, đều là "tôi thích cà phê". 좋다 là tính từ nên đi với 이/가, còn 좋아하다 là động từ nên đi với 을/를. Người Việt hay trộn hai thứ thành 커피를 좋아요. Nhớ quy tắc "tính từ thì が, 이/가" là gỡ được cả tiếng Nhật lẫn tiếng Hàn.

Trong văn nói tiếng Hàn, trợ từ hay được lược đi: 저 학생이에요, 커피 마셔요. Đừng vì thế mà nghĩ trợ từ không quan trọng; khi được giữ lại, nhất là 은/는, nó thường mang nghĩa đối chiếu rõ ràng.

Bốn lỗi người Việt hay gặp

  • Dùng は cho mọi chủ ngữ, kể cả trong câu trả lời cho câu hỏi "ai", "cái gì". Kết quả là câu đúng ngữ pháp nhưng nghe như đang so sánh ngầm.
  • Lặp chủ đề ở mọi câu: 私は... 私は... 私は.... Đề tài đã rõ thì người Nhật, người Hàn lược đi, như tiếng Việt cũng không nói "tôi" ở mọi câu khi kể chuyện.
  • Dùng を cho tính từ chỉ cảm xúc, khả năng: を好き, を上手.
  • Dùng は trong mệnh đề phụ: 私は買った本 thay cho 私が買った本.

Cách luyện: dịch ngược từ "thì" và "chính"

Một bài tập hiệu quả cho người Việt: viết mười câu tiếng Việt có "thì" chỉ đề tài hoặc đối chiếu ("Mùa hè thì tôi đi biển") và mười câu có "chính" chỉ người được hỏi tới ("Chính em làm vỡ"), rồi dịch sang tiếng Nhật hoặc tiếng Hàn. Câu "thì" thường ra は, 은/는; câu "chính" thường ra が, 이/가. Đây chỉ là điểm tựa, không phải công thức tuyệt đối, nhưng nó biến một quy tắc trừu tượng thành cảm giác quen thuộc.

Các bài học tiếng Nhật và tiếng Hàn trên Ngôn Ngữ đặt hai cặp trợ từ này trong hội thoại thật. Khi đã nắm, thử viết một đoạn tự giới thiệu và một đoạn kể chuyện để xem mình còn lạm dụng は hay 은/는 không.

Câu hỏi thường gặp

Khác nhau giữa は và が là gì?

は đặt đề tài của câu, thường là điều đã biết, và dùng để đối chiếu. が đánh dấu chủ ngữ mang thông tin mới, đi với từ để hỏi và câu trả lời cho nó, và dùng trong mệnh đề phụ.

Vì sao nói 私はコーヒーが好きです mà không phải コーヒーを好き?

Vì 好き là tính từ chứ không phải động từ, nên thứ được thích đi với が. Cấu trúc giống câu tiếng Việt "Tôi thì cà phê thích".

은/는 và 이/가 trong tiếng Hàn có giống は và が không?

Rất giống về chức năng: 은/는 cho chủ đề và đối chiếu, 이/가 cho chủ ngữ mang thông tin mới và từ để hỏi. Khác là tiếng Hàn chọn dạng theo phụ âm hay nguyên âm đứng trước, và văn nói hay lược trợ từ.

Vì sao người Việt hay viết In Vietnam has?

Vì câu tiếng Việt gốc dùng "ở Việt Nam" làm chủ đề và động từ "có" không cần chủ ngữ. Tiếng Anh bắt buộc có chủ ngữ, nên phải viết Vietnam has hoặc There are... in Vietnam.

Có cách nhớ nhanh khi nào dùng が không?

Ba trường hợp gần như chắc chắn dùng が: sau từ để hỏi như 誰, 何, trong mệnh đề phụ bổ nghĩa cho danh từ, và với đối tượng của 好き, 分かる, 上手.

Học ngôn ngữ miễn phí mỗi ngày

Mười ngôn ngữ, chặng học 5 phút, thi thử chấm ngay trên NgonNgu.com.

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.