NgonNgu.com🌍Mười ngôn ngữ · học cùng AI
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →
Song ngữ & đa ngữ

Biết âm Hán Việt, đoán được từ tiếng Nhật, Hàn: quy luật phụ âm cuối -c, -t, -p, -m, -ng

Học là 학 hak, がく gaku; nhất là 일 il, いち ichi. Năm quy luật phụ âm cuối nối âm Hán Việt với âm Hán Hàn, Hán Nhật, và cách dùng chúng để học từ nhanh hơn.

Cô gái Việt và bạn người Hàn cười nói khi đi dạo trên con phố rợp cây ở Seoul

Người Việt học tiếng Hàn hay tiếng Nhật thường có lúc giật mình: đại học là 대학 (daehak) trong tiếng Hàn, だいがく (daigaku) trong tiếng Nhật; chuẩn bị là 준비 (junbi) trong cả hai tiếng. Sự giống nhau này không ngẫu nhiên. Cả ba thứ tiếng đều mượn một khối từ vựng khổng lồ từ tiếng Hán qua nhiều thế kỷ, và mỗi tiếng đọc chữ Hán theo cách riêng nhưng có quy luật. Nắm được quy luật đó, âm Hán Việt bạn đã biết từ nhỏ trở thành chìa khoá đoán nghĩa và nhớ từ mới, nhanh hơn hẳn người học từ nước khác.

Vì sao tiếng Việt và tiếng Hàn giữ âm cuối tốt hơn cả tiếng Trung hiện đại

Tiếng Hán thời Đường có các âm cuối -p, -t, -k, -m, -n, -ng. Tiếng Phổ thông Trung Quốc ngày nay đã mất hẳn ba âm tắc -p, -t, -k và nhập -m vào -n. Chữ 十 đọc shí, chữ 学 đọc xué, không còn dấu vết âm cuối. Trong khi đó, âm Hán Việt và âm Hán Hàn vẫn giữ gần đủ bộ âm cuối cổ: 十 là thập và 십 (sip), 学 là học và 학 (hak). Tiếng Nhật thì không có phụ âm tắc cuối, nên biến chúng thành một âm tiết thêm hoặc một nguyên âm dài, nhưng vẫn theo quy luật đều đặn.

Điều này có nghĩa là, khi so âm Hán Việt với âm Hán Hàn hoặc Hán Nhật, người Việt có lợi thế hơn cả người Trung Quốc nói tiếng Phổ thông.

Năm quy luật âm cuối

1. Hán Việt -c, -ch → Hàn -k (ㄱ), Nhật -ku hoặc -ki

ChữHán ViệtHànNhật
学học학 (hak)がく (gaku)
国quốc국 (guk)こく (koku)
石thạch석 (seok)せき (seki)
族tộc족 (jok)ぞく (zoku)

Vì vậy gia tộc là 가족 (gajok) và かぞく (kazoku), nghĩa là "gia đình" trong cả hai tiếng.

2. Hán Việt -t → Hàn -l (ㄹ), Nhật -tsu hoặc -chi

Đây là quy luật thú vị nhất, vì tiếng Hàn đổi âm tắc -t thành âm lỏng -l:

ChữHán ViệtHànNhật
一nhất일 (il)いち (ichi)
日nhật일 (il)にち (nichi)
八bát팔 (pal)はち (hachi)
物vật물 (mul)ぶつ (butsu)

Động vật là 동물 (dongmul) và どうぶつ (dōbutsu). Kết hôn là 결혼 (gyeolhon) và けっこん (kekkon); trong tiếng Nhật, つ cuối của けつ biến thành âm ngắt っ khi đứng trước phụ âm k.

3. Hán Việt -p → Hàn -p (ㅂ), Nhật nguyên âm dài

ChữHán ViệtHànNhật
十thập십 (sip)じゅう (jū)
入nhập입 (ip)にゅう (nyū)
急cấp급 (geup)きゅう (kyū)
法pháp법 (beop)ほう (hō)

Tiếng Nhật từng đọc các chữ này với đuôi -fu, sau đó gộp thành nguyên âm dài. Nhờ quy luật này, khi gặp một từ Hán Việt có -p, bạn biết ngay âm Nhật tương ứng thường là trường âm, giúp tránh lỗi đọc thiếu nhịp rất phổ biến của người Việt.

4. Hán Việt -m → Hàn -m (ㅁ), Nhật -n

ChữHán ViệtHànNhật
三tam삼 (sam)さん (san)
心tâm심 (sim)しん (shin)
南nam남 (nam)なん (nan)

Âm -n giữ nguyên ở cả ba: 安 là an, 안 (an), あん (an); 文 là văn, 문 (mun), ぶん (bun).

5. Hán Việt -ng, -nh → Hàn -ng (ㅇ), Nhật nguyên âm dài

ChữHán ViệtHànNhật
東đông동 (dong)とう (tō)
京kinh경 (gyeong)きょう (kyō)
生sinh생 (saeng)せい (sei)
王vương왕 (wang)おう (ō)

Đông Kinh chính là 東京, とうきょう (Tōkyō): cả hai âm tiết đều dài, đúng như quy luật. Người Việt hay đọc "Tô-ki-ô" ba nhịp ngắn; biết quy luật -ng thành trường âm, bạn sẽ tự đọc đúng bốn nhịp とう・きょう.

Áp vào cả từ: đoán thử

Ghép các quy luật lại, bạn có thể đoán khá nhiều từ ghép trước khi tra:

  • Vận động 運動: Hàn 운동 (undong), Nhật うんどう (undō). Nghĩa: tập thể dục, vận động.
  • Kinh tế 経済: Hàn 경제 (gyeongje), Nhật けいざい (keizai).
  • Chú ý 注意: Hàn 주의 (juui), Nhật ちゅうい (chūi).
  • Đồ thư quán 図書館 (thư viện): Hàn 도서관 (doseogwan), Nhật としょかん (toshokan).

Phụ âm đầu cũng có tương ứng, dù kém đều hơn. Chữ Hán Việt bắt đầu bằng gi thường ứng với g/k ở Hàn và Nhật (家 gia, 가 ga, か ka); th thường ứng với s (書 thư, 서 seo, しょ sho). Tiếng Hàn còn có quy tắc âm đầu: chữ đọc r hoặc n đứng đầu từ sẽ đổi, như 力 (lực) là 력 (ryeok) trong từ ghép nhưng 역 (yeok) ở đầu từ.

Giới hạn: khi nào quy luật không cứu được bạn

  • Tiếng Nhật có nhiều cách đọc cho một chữ. Ngoài âm Hán (onyomi), mỗi chữ còn có âm thuần Nhật (kunyomi). 山 đọc san trong 富士山 nhưng đọc yama khi đứng một mình. Quy luật trên chỉ áp dụng cho âm Hán.
  • Tiếng Hàn dùng nhiều từ thuần Hàn trong đời sống. Từ Hán Hàn chiếm phần lớn trong văn bản học thuật, báo chí, hành chính; nhưng những từ cơ bản nhất như ăn, ngủ, đi thường là từ thuần Hàn, không đoán được qua Hán Việt.
  • Nghĩa có thể đã trôi. Cùng một từ gốc Hán nhưng mỗi nước dùng một nghĩa. 工夫 trong tiếng Nhật (くふう) là "bỏ công nghĩ cách", 공부 trong tiếng Hàn là "học bài", còn công phu trong tiếng Việt lại là "tốn nhiều công sức, kỹ lưỡng". Đó là hiện tượng từ bạn giả, cần kiểm tra trước khi dùng.
  • Có những từ Hán do Nhật tạo ra thời cận đại. Nhiều từ như 経済, 哲学 (triết học) do người Nhật đặt để dịch khái niệm phương Tây, rồi lan sang Trung, Hàn, Việt. Chúng vẫn theo quy luật âm, nhưng đó cũng là lý do một số từ Hán Việt hiện đại nghe "giống tiếng Nhật" một cách lạ lùng.

Dùng lợi thế này khi học thế nào

  • Mỗi từ Hán Hàn, Hán Nhật mới, tra chữ Hán và âm Hán Việt của nó. Từ điển Hàn thường ghi chữ Hán gốc bên cạnh từ; tiếng Nhật thì chữ Hán đã nằm ngay trong từ. Ghi âm Hán Việt bên cạnh là đủ để nhớ lâu hơn hẳn.
  • Học theo chữ, không chỉ theo từ. Biết 学 là học, 학, がく, bạn mở khoá cùng lúc 学生, 学校, 科学, 留学.
  • Dùng quy luật để kiểm phát âm, đặc biệt trường âm tiếng Nhật. Hán Việt có -ng, -nh, -p thì âm Nhật thường dài; có -c, -t thì thường thêm một âm tiết ku, ki, tsu, chi.
  • Đừng đoán khi nói nếu chưa chắc. Đoán để hiểu khi đọc thì rất tốt; còn khi nói, một từ đoán sai nghĩa có thể gây hiểu lầm.

Các bài học tiếng Nhật và tiếng Hàn trên Ngôn Ngữ có ghi âm Hán Việt cho từ gốc Hán, để bạn tận dụng ngay lợi thế này. Muốn kiểm tra mình đọc đúng trường âm và patchim chưa, thử phần đọc theo mẫu.

Câu hỏi thường gặp

Biết Hán Việt có giúp học tiếng Hàn nhanh hơn không?

Có, đặc biệt với từ vựng học thuật, báo chí và hành chính, phần lớn là từ Hán Hàn. Âm Hán Hàn tương ứng với âm Hán Việt theo các quy luật khá đều, như -t thành -l, -c thành -k.

Vì sao 一 trong tiếng Hàn đọc là il mà tiếng Việt đọc là nhất?

Tiếng Hàn đổi âm cuối -t của tiếng Hán cổ thành -l, nên các chữ Hán Việt có -t như nhất, nhật, bát, vật đều có âm Hàn tận cùng bằng ㄹ: 일, 일, 팔, 물.

Hán Việt giúp gì cho phát âm tiếng Nhật?

Giúp đoán trường âm: chữ Hán Việt tận cùng -ng, -nh hoặc -p thường ứng với nguyên âm dài trong tiếng Nhật, như đông thành とう, kinh thành きょう, thập thành じゅう. Đây là chỗ người Việt hay đọc thiếu nhịp.

Có phải từ nào giống âm Hán Việt cũng cùng nghĩa không?

Không. Nhiều từ gốc Hán đã trôi nghĩa khác nhau ở mỗi nước, như 工夫, 공부 và công phu. Hãy dùng âm Hán Việt để đoán và nhớ, nhưng luôn kiểm tra nghĩa trong từ điển.

Tiếng Trung hiện đại có theo các quy luật này không?

Tiếng Phổ thông đã mất các âm cuối -p, -t, -k và gộp -m vào -n, nên khó thấy quy luật hơn. Tiếng Quảng Đông thì vẫn giữ các âm cuối này, gần với Hán Việt hơn.

Học ngôn ngữ miễn phí mỗi ngày

Mười ngôn ngữ, chặng học 5 phút, thi thử chấm ngay trên NgonNgu.com.

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.